Theo đó, đây là năm thứ 4 liên tiếp VNUR triển khai hoạt động xếp hạng top 100 cơ sở giáo dục đại học Việt Nam theo cách tiếp cận toàn diện, khách quan và phù hợp với chuẩn mực quốc tế, với mục tiêu thúc đẩy cải tiến chất lượng và gia tăng mức độ minh bạch trong giáo dục đại học Việt Nam.
Đáng chú ý, trong top 10 năm nay có 8 cơ sở giáo dục đại học công lập và hai cơ sở giáo dục tư thục là Đại học Duy Tân và Đại học Tôn Đức Thắng. Trong đó, 5 trường dẫn đầu không thay đổi so với năm 2025, cho thấy mức độ ổn định cao của nhóm đại học dẫn dắt hệ thống.
Sự hoán đổi vị trí diễn ra trong nhóm từ hạng 6 đến hạng 10, phản ánh mức độ cạnh tranh rõ rệt hơn giữa các trường trong nhóm cận đỉnh.
Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội và Đại học Duy Tân đổi vị trí cho nhau giữa hai năm. Đại học Cần Thơ tăng từ vị trí thứ 10 lên vị trí thứ 8, trong khi Đại học Sư phạm Hà Nội rời top 10.
Đại học Thương Mại quay trở lại top 10 VNUR-2026, thay thế vị trí của Đại học Cần Thơ.

Bảng Xếp hạng các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam (VNUR) chính thức công bố Bảng xếp hạng Top 100 cơ sở giáo dục đại học Việt Nam năm 2026. Ảnh minh họa
Theo VNUR, top 100 của năm 2026 có nhiều thay đổi về thứ hạng so với năm 2025. Cụ thể, 7 trường giữ vững vị trí xếp hạng, trong khi đó, 46 trường tăng từ 1-72 hạng. Đại học Lạc Hồng là cơ sở tăng hạng nhiều nhất.
47 trường xuống hạng, mức giảm dao động từ 1-54 bậc. Bên cạnh đó, 14 trường rời khỏi top 100, thứ hạng các trường này trong năm 2025 nằm trong khoảng từ 28-98. Có 14 cơ sở giáo dục đại học không có mặt trong top 100 VNUR-2025 lần đầu gia nhập top 100 của VNUR-2026.
Xét phân bố theo vùng, loại hình, nhóm ngành thì đa ngành và công lập vẫn chiếm ưu thế
Theo vùng kinh tế, các cơ sở giáo dục đại học có thứ hạng cao tiếp tục tập trung tại Đồng bằng sông Hồng và Đông Nam Bộ, tuy có sự giảm nhẹ về số lượng. Trong khi đó, Bắc Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Trung du miền núi phía Bắc ghi nhận sự tăng trưởng tích cực.
Theo nhóm ngành, các trường đa ngành chiếm tới 51% top 100, tăng so với năm trước, khẳng định xu thế tích hợp và đa dạng hóa đào tạo. Một số nhóm ngành chuyên sâu như Kỹ thuật, Sức khỏe, Kinh tế có xu hướng giảm nhẹ.
Theo loại hình trường,cơ sở giáo dục đại học công lập vẫn chiếm áp đảo (83%), nhưng tỷ lệ cơ sở giáo dục đại học tư thục tăng nhẹ, phản ánh sự lớn mạnh dần của khối ngoài công lập.

Top 100 cơ sở giáo dục đại học Việt Nam năm 2026 có nhiều thay đổi về thứ hạng so với năm 2025. Ảnh minh họa
Việc công bố Bảng xếp hạng VNUR-2026 không chỉ cung cấp thông tin định hướng cho người học, phụ huynh và nhà tuyển dụng, mà còn tạo áp lực cải tiến liên tục đối với các cơ sở giáo dục. Với phương pháp đánh giá minh bạch, tuân thủ chuẩn mực quốc tế, VNUR đang từng bước nâng cao độ tin cậy, trở thành công cụ phản biện và quản trị hữu hiệu cho các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo nhà trường.
VNUR-2026 rà soát 237 cơ sở giáo dục đại học có đào tạo trình độ cử nhân trở lên tại Việt Nam. Trong đó, 193 trường có đầy đủ dữ liệu công khai theo yêu cầu để được đưa vào xếp hạng.
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn độc lập, gồm các báo cáo thường niên, đề án tuyển sinh, dữ liệu từ các bảng xếp hạng quốc tế như QS, THE, ARWU; kiểm định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, hệ thống định hạng QS Stars và UPM; các cơ sở dữ liệu khoa học như Scopus, Web of Science; dữ liệu về sáng chế, tạp chí khoa học, cơ sở vật chất, thư viện điện tử,...
Việc xếp hạng được tiến hành dựa trên bộ tiêu chuẩn gồm 6 nhóm tiêu chuẩn và 18 tiêu chí, với trọng số được hiệu chỉnh để đảm bảo cân bằng, khách quan. Trong đó, tiêu chuẩn "Chất lượng được công nhận" có trọng số cao nhất (30%), tiếp theo là "Dạy học" (25%), "Công bố bài báo khoa học" (20%), "Nhiệm vụ khoa học công nghệ và sáng chế" (10%), "Chất lượng người học" (10%), và "Cơ sở vật chất" (5%).
VNUR được đăng ký với Tổ chức Chuyên gia Xếp hạng Quốc tế (IREG) và là một trong 67 bảng xếp hạng đại học quốc gia trên thế giới. Từ năm 2025, VNUR đã được ghi nhận trên Wikipedia - khẳng định tính minh bạch và uy tín quốc tế.










