Bướu tuyến giáp: Nguyên nhân, triệu chứng và cách kiểm soát hiệu quả
(ĐS&PL) - Bướu tuyến giáp là bệnh lý nội tiết phổ biến, thường gặp ở phụ nữ và người trung niên. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ bệnh lý này.
Bướu tuyến giáp là gì?
Bướu tuyến giáp là tình trạng tuyến giáp tăng kích thước bất thường, có thể lan tỏa toàn bộ tuyến hoặc khu trú thành một hay nhiều nhân giáp. Tuyến giáp nằm ở phía trước cổ, có vai trò quan trọng trong việc sản xuất hormone điều hòa chuyển hóa, nhịp tim, thân nhiệt, cân nặng và nhiều chức năng sống khác của cơ thể.
Bướu tuyến giáp được chia thành nhiều dạng khác nhau như:
- Bướu tuyến giáp lành tính
- Bướu cổ đơn thuần
- Bướu tuyến giáp đa nhân
- Bướu tuyến giáp kèm rối loạn chức năng (cường giáp hoặc suy giáp)
- Ung thư tuyến giáp (chiếm tỷ lệ thấp)
Trong đó, đa số bướu tuyến giáp là lành tính, tiến triển chậm và có thể kiểm soát nếu phát hiện sớm.
Bướu tuyến giáp là tình trạng tuyến giáp tăng kích thước bất thường
Nguyên nhân gây bướu tuyến giáp
Bướu tuyến giáp hình thành do nhiều nguyên nhân khác nhau, phổ biến nhất bao gồm:
Thiếu i-ốt
I-ốt là nguyên liệu cần thiết để tuyến giáp tổng hợp hormone. Khi cơ thể thiếu i-ốt kéo dài, tuyến giáp phải tăng kích thước để bù đắp, dẫn đến hình thành bướu. Đây là nguyên nhân thường gặp ở người sống tại vùng núi cao, xa biển hoặc có chế độ ăn nghèo i-ốt.
Rối loạn nội tiết
Sự mất cân bằng hormone tuyến giáp (TSH, T3, T4) có thể kích thích tuyến giáp tăng sinh tế bào, hình thành bướu. Rối loạn này thường gặp ở phụ nữ trong giai đoạn dậy thì, mang thai, sau sinh hoặc tiền mãn kinh.
Stress kéo dài
Căng thẳng kéo dài làm tăng hormone cortisol, gây rối loạn trục nội tiết và ảnh hưởng đến hoạt động của tuyến giáp, từ đó thúc đẩy sự hình thành bướu.
Bệnh tự miễn
Các bệnh như viêm tuyến giáp Hashimoto hoặc Basedow có thể gây tổn thương mô tuyến giáp, làm tuyến phì đại hoặc xuất hiện nhân giáp.
Nguyên nhân gây bướu tuyến giáp phổ biến nhất là thiếu i-ốt kéo dài
Triệu chứng thường gặp của bướu tuyến giáp
Ở giai đoạn đầu, bướu tuyến giáp thường không gây triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe hoặc siêu âm.
Khi bướu phát triển lớn hơn, người bệnh có thể gặp:
- Vùng cổ phình to, dễ nhận thấy khi nuốt
- Cảm giác nuốt vướng, nghẹn cổ
- Khàn tiếng, thay đổi giọng nói
- Khó thở nhẹ, đặc biệt khi nằm
- Cảm giác nặng cổ, khó chịu
Nếu bướu kèm rối loạn chức năng tuyến giáp, người bệnh có thể xuất hiện:
- Mệt mỏi, hồi hộp, tim đập nhanh
- Sụt cân hoặc tăng cân bất thường
- Da khô, tóc rụng
- Rối loạn kinh nguyệt, giảm khả năng sinh sản ở nữ
Bướu tuyến giáp có nguy hiểm không?
Phần lớn bướu tuyến giáp là lành tính và không nguy hiểm ngay, đặc biệt là bướu cổ đơn thuần hoặc bướu đa nhân lành tính. Tuy nhiên, bướu vẫn tiềm ẩn một số nguy cơ nếu không được kiểm soát:
- Bướu to gây chèn ép khí quản, thực quản
- Ảnh hưởng thẩm mỹ, tâm lý
- Gây rối loạn nội tiết nếu tiến triển
- Một tỷ lệ nhỏ có thể ác tính hóa
Do đó, dù lành tính, bướu tuyến giáp vẫn cần được theo dõi và chăm sóc đúng cách.
Bướu tuyến giáp to gây chèn ép khí quản, thực quản
Khi nào bướu tuyến giáp cần điều trị tích cực hoặc phẫu thuật?Phẫu thuật hoặc điều trị chuyên sâu được chỉ định trong các trường hợp:
- Bướu lớn trên 4cm, phát triển nhanh
- Gây khó thở, nuốt nghẹn rõ rệt
- Nghi ngờ ung thư qua siêu âm hoặc sinh thiết
- Điều trị bảo tồn không hiệu quả sau thời gian dài
Với các trường hợp còn lại, người bệnh thường chỉ cần theo dõi định kỳ và áp dụng các biện pháp hỗ trợ.
Các phương pháp kiểm soát và cải thiện bướu tuyến giáp
Để cải thiện bướu tuyến giáp, người bệnh nên áp dụng một số cách sau:
1. Bổ sung i-ốt hợp lý
Sử dụng muối i-ốt, ăn hải sản, rong biển, trứng, sữa… giúp cung cấp đủ nguyên liệu cho tuyến giáp hoạt động ổn định. Cần tránh bổ sung quá liều.
2. Chế độ ăn uống khoa học
Ăn nhiều rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu selen, kẽm, magie; hạn chế đồ chiên rán, thức ăn nhanh và chất kích thích.
3. Giảm stress, cải thiện lối sống
Ngủ đủ giấc, tập luyện nhẹ nhàng, tránh căng thẳng kéo dài giúp ổn định nội tiết.
4. Theo dõi y tế định kỳ
Siêu âm và xét nghiệm hormon tuyến giáp giúp kiểm soát tiến triển của bướu và phát hiện sớm bất thường.
Người bị bướu tuyến giáp nên bổ sung muối i-ốt, ăn hải sản, rong biển, trứng, sữa
5. Kết hợp sản phẩm hỗ trợ từ thảo dược
Nhiều người hiện nay lựa chọn các sản phẩm có nguồn gốc thảo dược như một giải pháp hỗ trợ cải thiện bướu tuyến giáp theo hướng an toàn, phù hợp sử dụng lâu dài. Trong đó, các công thức chứa chiết xuất hải tảo được đánh giá cao nhờ cung cấp i-ốt sinh học tự nhiên, dễ hấp thu, góp phần ổn định hormone và hỗ trợ làm mềm mô tuyến giáp phì đại.
Hải tảo từ lâu đã được ví như nguồn nhiên liệu quan trọng giúp nhà máy tuyến giáp duy trì hoạt động bình thường. Nhiều nghiên cứu hiện đại cũng cho thấy các hoạt chất trong hải tảo có tác dụng điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa và hỗ trợ ổn định chức năng tuyến giáp, phù hợp với các trường hợp rối loạn chức năng như cường giáp, suy giáp cũng như bướu tuyến giáp lành tính.
Hải tảo giàu i-ốt hỗ trợ làm mềm bướu tuyến giáp
Khi kết hợp cùng các thảo dược như khổ sâm nam, bán biên liên, ba chạc, lá neem và các khoáng chất thiết yếu như magie, kali iodid, hiệu quả chống viêm, điều hòa miễn dịch và cải thiện những triệu chứng rối loạn tuyến giáp được tăng cường. Nhờ đó, cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với người bị bướu tuyến giáp lành tính, bướu cổ đơn thuần hoặc những trường hợp có nhu cầu hỗ trợ và bảo vệ chức năng tuyến giáp lâu dài mà chưa cần sử dụng thuốc tân dược kéo dài.
Bướu tuyến giáp là bệnh lý phổ biến, đa số lành tính và có thể kiểm soát hiệu quả nếu được chăm sóc đúng cách. Bổ sung i-ốt hợp lý, ăn uống khoa học, giảm stress, theo dõi y tế và kết hợp giải pháp hỗ trợ phù hợp sẽ giúp tuyến giáp hoạt động ổn định và hạn chế nguy cơ biến chứng lâu dài.
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) Ích Giáp Vương - Vì sức khỏe tuyến giáp