Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực, ngành điện cũng từng bước thay đổi phương thức quản lý vận hành theo hướng thông minh, hiện đại và dựa trên dữ liệu. Thay vì chờ thiết bị hư hỏng mới sửa chữa hoặc bảo dưỡng theo lịch cố định như trước đây, Công ty Điện lực Thái Nguyên đang đẩy mạnh áp dụng phương pháp bảo trì theo tình trạng thiết bị (Condition Based Maintenance - CBM), góp phần nâng cao độ tin cậy cung cấp điện, giảm thiểu sự cố và bảo đảm vận hành an toàn hệ thống điện phục vụ phát triển kinh tế - xã hội trên địa bàn.
Trong lĩnh vực y tế, phát hiện bệnh từ sớm luôn là giải pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu rủi ro. Với ngành điện cũng vậy, mỗi thiết bị trên lưới điện đều có những "dấu hiệu sức khỏe" phản ánh tình trạng vận hành. Khi những dấu hiệu bất thường được phát hiện kịp thời, nguy cơ xảy ra sự cố có thể được loại bỏ ngay từ khi còn ở giai đoạn tiềm ẩn. Đó cũng chính là triết lý của phương pháp bảo trì theo tình trạng thiết bị (CBM) mà Công ty Điện lực Thái Nguyên đang triển khai trên toàn hệ thống.
Khác với phương thức bảo dưỡng định kỳ truyền thống - khi thiết bị được kiểm tra theo lịch cố định bất kể đang hoạt động tốt hay không - CBM cho phép đánh giá tình trạng thực tế của từng thiết bị thông qua các thông số kỹ thuật và dữ liệu vận hành. Từ đó, cán bộ kỹ thuật có thể xác định chính xác thiết bị nào cần tiếp tục theo dõi, thiết bị nào cần sửa chữa hoặc thay thế trước khi phát sinh sự cố.
Đây không chỉ là sự thay đổi về quy trình kỹ thuật mà còn là bước chuyển trong tư duy quản trị vận hành, đưa dữ liệu trở thành cơ sở cho mọi quyết định bảo trì.
Để hiện thực hóa phương pháp CBM, Công ty Điện lực Thái Nguyên đã đồng bộ nhiều giải pháp chuyển đổi số trong công tác quản lý vận hành.
Hệ thống điều khiển giám sát SCADA, camera nhiệt, thiết bị bay không người lái (flycam), thiết bị kiểm tra phóng điện cục bộ (PD) cùng các phần mềm quản lý kỹ thuật được kết nối và khai thác đồng bộ, tạo nên một hệ sinh thái giám sát hiện đại trên toàn lưới điện. Dữ liệu từ các thiết bị được cập nhật liên tục, giúp xây dựng "hồ sơ sức khỏe" cho từng máy biến áp, thiết bị đóng cắt và đường dây.
Nếu như trước đây việc phát hiện khiếm khuyết chủ yếu dựa vào kinh nghiệm của người vận hành thì nay, những bất thường nhỏ nhất như điểm tiếp xúc phát nóng, hiện tượng suy giảm cách điện hay nguy cơ phóng điện đều có thể được phát hiện thông qua dữ liệu và hình ảnh kiểm tra chuyên sâu.

Ứng dụng công nghệ camera nhiệt trong kiểm tra thiết bị giúp Công ty Điện lực Thái Nguyên phát hiện sớm các khiếm khuyết trên lưới điện
Nhờ đó, nhiều nguy cơ sự cố được xử lý ngay từ khi chưa ảnh hưởng đến quá trình cung cấp điện, góp phần giảm đáng kể số lần cắt điện ngoài kế hoạch, đồng thời tiết kiệm nhân lực và chi phí sửa chữa.
Điểm khác biệt lớn nhất của CBM không nằm ở thiết bị công nghệ, mà ở khả năng đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Theo anh Lê Ngọc Long, nhân viên Trung tâm Thí nghiệm điện, phương pháp này giúp cán bộ kỹ thuật xác định chính xác thiết bị cần kiểm tra, thiết bị cần xử lý ngay thay vì thực hiện bảo dưỡng dàn trải theo lịch như trước.
"Mọi quyết định đều dựa trên dữ liệu. Khi phát hiện sớm những bất thường, chúng tôi có thể xử lý ngay từ đầu, góp phần giữ cho lưới điện vận hành ổn định và an toàn", anh Long chia sẻ.
Thực tế cho thấy, nhiều điểm tiếp xúc phát nóng, thiết bị có dấu hiệu suy giảm chất lượng hoặc nguy cơ phóng điện đã được phát hiện từ rất sớm thông qua kết quả kiểm tra bằng camera nhiệt, flycam và các thiết bị chuyên dụng. Các đơn vị quản lý vận hành vì vậy chủ động xây dựng phương án xử lý đúng thời điểm, thay vì phải ứng phó khi sự cố đã xảy ra.
Đó cũng chính là giá trị cốt lõi của CBM: phòng ngừa luôn hiệu quả và ít tốn kém hơn khắc phục.
Hiệu quả của phương pháp bảo trì theo tình trạng thiết bị đang được phản ánh rõ nét qua những kết quả thực tế. Lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, Công ty Điện lực Thái Nguyên đã thực hiện CBM đối với 2.330 trên tổng số 3.199 thiết bị, hoàn thành 72,84% kế hoạch năm. Trong đó có 1.050 máy biến áp, 1.057 chống sét van, 51 Recloser, 65 cáp lực, 14 tủ điện hợp bộ (RMU), 26 thiết bị đóng cắt (LBS) và 67 máy biến điện áp (TU) được đánh giá tình trạng vận hành thông qua dữ liệu kỹ thuật.
Những con số trên không đơn thuần phản ánh khối lượng công việc đã thực hiện, mà còn cho thấy chuyển đổi số trong ngành điện đang từng bước đi vào chiều sâu, tạo nền tảng để nâng cao chất lượng quản lý tài sản lưới điện theo hướng hiện đại và khoa học.
Trong bối cảnh nhu cầu sử dụng điện ngày càng tăng và yêu cầu về độ tin cậy cung cấp điện ngày càng cao, việc ứng dụng CBM không chỉ mang ý nghĩa đổi mới kỹ thuật mà còn thể hiện bước chuyển trong tư duy quản trị của ngành điện.
Mỗi thiết bị được theo dõi sát hơn đồng nghĩa với một nguy cơ sự cố được giảm bớt. Mỗi khiếm khuyết được phát hiện sớm đồng nghĩa với việc khách hàng có thêm cơ hội được sử dụng điện ổn định, liên tục và an toàn.
Khi dữ liệu trở thành "ngôn ngữ" của công tác quản lý vận hành, ngành điện không còn chỉ sửa chữa những gì đã hỏng mà đang chủ động dự báo, phòng ngừa và kiểm soát rủi ro ngay từ gốc. Đây cũng là nền tảng quan trọng để xây dựng lưới điện thông minh, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và bảo đảm cung cấp điện ổn định, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong kỷ nguyên số.






